Thông tin tham khảo Y tế

Theo dõi các chỉ số sống còn không liên tục

“Quy trình và phương tiện trong các bệnh viện hiện đại phục vụ bệnh nhân ngày càng phức tạp. Mặc dù có những tiến bộ trong công nghệ và những nỗ lực tốt nhất của nhân viên bệnh viện, một số nghiên cứu đã chứng minh rằng 6-17% các trường hợp nhập viện đều phức tạp do các tác dụng phụ nghiêm trọng. Những sự kiện này thường không liên quan đến tình trạng bệnh lý cơ bản của bệnh nhân và trong khoảng 10% trường hợp chúng sẽ dẫn đến tàn tật vĩnh viễn và thậm chí tử vong cho bệnh nhân” – Jones D, Haase M, Bellomo R từ Sách giáo khoa về các hệ thống phản hồi nhanh.

Tiêu chuẩn hiện hành để chăm sóc tổng quát cho bệnh nhân nội trú để kiểm tra dấu hiệu quan trọng xảy ra mỗi 4-8 giờ. Dữ liệu gần đây cho thấy quy trình kiểm tra như vậy là không đủ. 

Độ phức tạp cao hơn

Sự phát triển và tính sẵn sàng của chăm sóc y tế hiện nay giúp nhiều bệnh nhân bị các chứng bệnh mạn tính sống lâu hơn. Các bệnh như bệnh tim, ung thư, cao huyết áp, đột quỵ và tiểu đường – nhất là các phác đồ điều trị phức tạp – thường được đưa vào bệnh viện trong thủ tục tự chọn, hoặc điều trị khẩn cấp, và gánh nặng bệnh mạn tính của họ cho thấy phức tạp ngày càng tăng. 

Chỉ số Vital (chỉ số sống còn)

Dựa trên đánh giá biểu đồ của bệnh nhân bị ngưng tim, dấu hiệu rõ nhất là nhịp tim nhanh, nhịp tim chậm, thở nhanh, giảm oxy trong máu, huyết áp tâm thu thấp, suy hô hấp và thay đổi trạng thái tinh thần. Nói cách khác, chỉ số độ đặc hiệu cao nhất cho bệnh nhân có nguy cơ là sự kết hợp của nhịp tim, tốc độ hô hấp, huyết áp tâm thu và thay đổi trạng thái tinh thần. 

“Sự bất ổn không phải là một hiện tượng tĩnh. Vì cơ chế bù đắp của bệnh nhân cố gắng điều chỉnh các nguyên nhân sinh lý của sự bất ổn, nên không có hệ thống giám sát chỉ số nào chứng tỏ là đủ” – Hravnak M, Schmid A, Ott L và cộng sự: từ Sách giáo khoa về các hệ thống phản ứng nhanh.

Vai trò của Y tá

Y tá là nhân viên bệnh viện phổ biến nhất có khả năng đánh giá tình trạng bệnh nhân, đưa ra các yêu cầu và kích hoạt can thiệp. Các can thiệp thành công phụ thuộc vào việc xác định sớm tình trạng suy thoái của bệnh nhân, kinh nghiệm và sự tự tin để tìm kiếm sự giúp đỡ, và sự giúp đỡ cần phải có sẵn.

“Thiếu truy cập vào dữ liệu bệnh nhân, chẳng hạn như xu hướng theo dõi dấu hiệu quan trọng trong một khoảng thời gian, có thể dẫn đến sự chậm trễ trong cấp cứu” – DeVita M, Smith G, Adam S et al. tạp chí hồi sức năm 2010; 81: 375-382.

Y tá cần các công cụ Phát hiện sớm

Các y tá có nhiệm vụ chăm sóc chung sau phẫu thuật thường quản lý từ 4-8 bệnh nhân cùng một lúc, làm cho họ khó phát hiện sớm những dấu hiệu bất lợi của bệnh nhân. Khi phát hiện chậm, có nhiều nguy cơ có thể góp phần làm tăng tỷ lệ bệnh tật và tử vong.

Bây giờ người ta nhận ra rằng cần phải thu thập được các dấu hiệu quan trọng càng nhiều càng tốt nếu mọi sự suy giảm của bệnh nhân được đánh giá và công nhận. 

Rủi ro bệnh nhân sau phẫu thuật

Ở những bệnh nhân phẫu thuật sau mổ, các sự kiện lâm sàng bất lợi có thể biểu hiện một cách tinh tế, hoặc hoàn toàn ngụy trang khi ngủ. Nguy cơ suy thoái có xu hướng không được phát hiện ở những bệnh nhân không được theo dõi liên tục.

“Các đợt hạ đường huyết kéo dài phổ biến ở bệnh nhân sau phẫu thuật” – Sun Z, Sessler D, Dalton J từ tài liệu Gây tê và giảm đau

Có thể là các giai đoạn hạ huyết áp và giảm oxy hòa tan (Sp02) – cho dù có triệu chứng hay không – có thể làm tăng nguy cơ thương tổn cơ tim sau khi phẫu thuật không phải là bệnh tim. Bệnh nhân tiểu đường có nguy cơ tử vong sau phẫu thuật 30 ngày cao gấp 10 lần so với những người không có khác. 

Chậm trễ gây tốn kém

Sự chậm trễ trong việc khám phá sự suy giảm của bệnh nhân ảnh hưởng trực tiếp đến kết cục và chi phí. Trong một nghiên cứu, các tác giả kết luận rằng tỷ lệ tử vong ở bệnh viện tăng 3% mỗi giờ khi chuyển ICU bị trì hoãn.

Yên tĩnh vào ban đêm

Ngủ rất cần thiết để phục hồi sau khi bị bệnh hoặc sau phẫu thuật, nhưng thường rất khó khăn để có được một giấc ngủ ngon trong bệnh viện. Sự căng thẳng về nhập viện, mất ngủ, một loạt các loại thuốc và hoạt động thể chất bị thay đổi có thể dẫn đến việc bệnh nhân rời bệnh viện có các yếu tố nguy cơ không liên quan đến lý do nhập viện của họ

Phép đo tim (điện tâm đồ) không phải là câu trả lời

Sự sợ hãi về các rối loạn nhịp tim đe doạ tính mạng có thể góp phần dẫn đến việc sử dụng quá nhiều các phép đo điện tâm đồ từ xa. Các kết quả nghiên cứu cho thấy việc Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ hướng dẫn về giảm số lần đo từ xa (telemetry) đã làm giảm tới 43% số lượng phép đo, nhưng không làm gia tăng số lượng ca tử vong, ngừng tim hoặc kích hoạt nhóm phản ứng nhanh. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng cho thấy ở bệnh nhân không có các yếu tố nguy cơ đã xác định, thì việc theo dõi điện tâm đồ cần sử dụng hợp lý để phát hiện vấn đề của tim. 

Nguồn http://www.soterawireless.com/the-problem/


About Author: Giang Trần

All Comments


    Write a Comment

    NewTel – care for a better life

    Liên hệ